베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khu khách sạn nghỉ dưỡng" (1)
khu khách sạn nghỉ dưỡng
영어
구resort hotel area
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
The resort hotel area will have many high-end amenities.
관련 단어 "khu khách sạn nghỉ dưỡng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khu khách sạn nghỉ dưỡng" (1)
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
The resort hotel area will have many high-end amenities.
